that much

that much

We will be that much ahead of them by the end of the race.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Đến mức đó, nhiều như vậy: "that much" được dùng để chỉ một mức độ hoặc số lượng cụ thể, thường nhấn mạnh sự vượt trội hoặc giới hạn.
    • Đến một mức độ nhất định: Trong ngữ cảnh so sánh, "that much" có nghĩa "đến mức độ đó", thường đi kèm với các tính từ hoặc trạng từ.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • We will be that much ahead of them. (Chúng ta sẽ vượt trước họ đến mức đó.)
    • I didn't expect it to cost that much. (Tôi không ngờ lại đắt đến như vậy.)
    • She doesn't love him that much. ( ấy không yêu anh ta nhiều đến thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "not that much": không nhiều đến thế, dùng để giảm nhẹ hoặc phủ định mức độ.

    • I like the movie, but not that much. (Tôi thích bộ phim, nhưng không thích nhiều đến thế.)
  • "that much more": nhiều hơn đến mức đó, dùng trong so sánh nhấn mạnh.

    • If you study harder, you'll be that much more prepared. (Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ chuẩn bị tốt hơn đến mức đó.)
  • "that much less": ít hơn đến mức đó, dùng để chỉ sự giảm sút.

    • After the discount, it costs that much less. (Sau khi giảm giá, rẻ hơn đến mức đó.)
Biến thể từ gần giống
  • So much (trạng từ): nhiều như vậy, thường dùng không nhấn mạnh cụ thể.

    • I love you so much. (Anh yêu em nhiều lắm.)
  • This much (trạng từ): đến mức này, thường dùng với cử chỉ chỉ tay hoặc ngữ cảnh hiện tại.

    • I can only carry this much. (Tôi chỉ có thể mang được đến mức này thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • To that extent: đến mức độ đó.
    • He was angry to that extent. (Anh ấy tức giận đến mức độ đó.)
  • To such a degree: đến mức độ như vậy.
    • The pain was to such a degree that he couldn't move. (Cơn đau đến mức độ như vậy khiến anh ấy không thể cử động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • That much for: đủ cho, dùng để chỉ sự hài lòng hoặc kết thúc.
    • That much for today's lesson. (Đủ cho bài học hôm nay rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • That much is certain: điều đó chắc chắn.

    • He will win, that much is certain. (Anh ấy sẽ thắng, điều đó chắc chắn.)
  • Know that much: biết ít nhất điều đó.

    • I know that much about cars. (Tôi biết ít nhất điều đó về xe hơi.)